Động từ bất quy tắc - Dwell

Connect with Peter Hung
Để học thêm nhiều kiến thức bổ ích về tiếng Anh và cuộc sống, follow Peter Hưng, người sáng lập LeeRit, qua » Peter Hưng's Blog và qua » Facebook.
Nghĩa:
ở, cư ngụ
Dạng động từ:
Present simple: dwell /dwel/
Quá khứ đơn: dwelt /dwelt/
Quá khứ đơn: dwelled /dweld/
Quá khứ phân từ: dwelt /dwelt/


Quay trở về trang Bảng động từ bất quy tắc