Động từ bất quy tắc - Foresee

Connect with Peter Hung
Để học thêm nhiều kiến thức bổ ích về tiếng Anh và cuộc sống, follow Peter Hưng, người sáng lập LeeRit, qua » Peter Hưng's Blog và qua » Facebook.
Nghĩa:
Dạng động từ:
Present simple: foresee /fɔːrˈsiː/
Quá khứ đơn: foresaw /fɔːrˈsɔː/
Quá khứ phân từ: foreseen /fɔːrˈsiːn/


Quay trở về trang Bảng động từ bất quy tắc