Động từ bất quy tắc - Foretell

Connect with Peter Hung
Để học thêm nhiều kiến thức bổ ích về tiếng Anh và cuộc sống, follow Peter Hưng, người sáng lập LeeRit, qua » Peter Hưng's Blog và qua » Facebook.
Nghĩa:
Dạng động từ:
Present simple: foretell /fɔːrˈtel/
Quá khứ đơn: foretold /fɔːrˈtoʊld/
Quá khứ phân từ: foretold /fɔːrˈtoʊld/


Quay trở về trang Bảng động từ bất quy tắc