Động từ bất quy tắc - Forgive

Connect with Peter Hung
Để học thêm nhiều kiến thức bổ ích về tiếng Anh và cuộc sống, follow Peter Hưng, người sáng lập LeeRit, qua » Peter Hưng's Blog và qua » Facebook.
Nghĩa:
tha thứ
Dạng động từ:
Present simple: forgive /fəˈɡɪv/
Quá khứ đơn: forgave /fərˈɡeɪv/
Quá khứ phân từ: forgiven /fərˈɡɪvn/


Quay trở về trang Bảng động từ bất quy tắc