Động từ bất quy tắc - Freeze

Connect with Peter Hung
Để học thêm nhiều kiến thức bổ ích về tiếng Anh và cuộc sống, follow Peter Hưng, người sáng lập LeeRit, qua » Peter Hưng's Blog và qua » Facebook.
Nghĩa:
(làm) đóng băng, đông lại
Dạng động từ:
Present simple: freeze /friːz/
Quá khứ đơn: froze /froʊz/
Quá khứ phân từ: frozen /ˈfroʊzn/


Quay trở về trang Bảng động từ bất quy tắc