Động từ bất quy tắc - Kneel

Connect with Peter Hung
Để học thêm nhiều kiến thức bổ ích về tiếng Anh và cuộc sống, follow Peter Hưng, người sáng lập LeeRit, qua » Peter Hưng's Blog và qua » Facebook.
Nghĩa:
quỳ gối
Dạng động từ:
Present simple: kneel /niːl/
Quá khứ đơn: knelt /nelt/
Quá khứ đơn: kneeled /niːld/
Quá khứ phân từ: kneeled /niːld/


Quay trở về trang Bảng động từ bất quy tắc