Động từ bất quy tắc - Lay

Connect with Peter Hung
Để học thêm nhiều kiến thức bổ ích về tiếng Anh và cuộc sống, follow Peter Hưng, người sáng lập LeeRit, qua » Peter Hưng's Blog và qua » Facebook.
Nghĩa:
đặt, để (một cách nhẹ nhàng, cẩn thận)
Dạng động từ:
Present simple: lay /leɪ/
Quá khứ đơn: laid /leɪd/
Quá khứ phân từ: laid /leɪd/


Quay trở về trang Bảng động từ bất quy tắc