Động từ bất quy tắc - Mistake

Nghĩa:
hiểu nhầm, đánh giá sai
Dạng động từ:
Present simple: mistake /mɪˈsteɪk/
Quá khứ đơn: mistook /mɪˈstʊk/
Quá khứ phân từ: mistaken /mɪˈsteɪkən/


Quay trở về trang Bảng động từ bất quy tắc