Động từ bất quy tắc - Oversee

Connect with Peter Hung
Để học thêm nhiều kiến thức bổ ích về tiếng Anh và cuộc sống, follow Peter Hưng, người sáng lập LeeRit, qua » Peter Hưng's Blog và qua » Facebook.
Nghĩa:
giám sát
Dạng động từ:
Present simple: oversee /ˌəʊvəˈsiː/
Quá khứ đơn: oversaw /ˌoʊvərˈsɔː/
Quá khứ phân từ: overseen /ˌoʊvərˈsiːn/


Quay trở về trang Bảng động từ bất quy tắc