Động từ bất quy tắc - Prove

Connect with Peter Hung
Để học thêm nhiều kiến thức bổ ích về tiếng Anh và cuộc sống, follow Peter Hưng, người sáng lập LeeRit, qua » Peter Hưng's Blog và qua » Facebook.
Nghĩa:
chứng tỏ, chứng minh
Dạng động từ:
Present simple: prove /pruːv/
Quá khứ đơn: proved /pruːvd/
Quá khứ phân từ: proven /ˈpruːvn/


Quay trở về trang Bảng động từ bất quy tắc