Động từ bất quy tắc - Ring

Connect with Peter Hung
Để học thêm nhiều kiến thức bổ ích về tiếng Anh và cuộc sống, follow Peter Hưng, người sáng lập LeeRit, qua » Peter Hưng's Blog và qua » Facebook.
Nghĩa:
rung (chuông)
Dạng động từ:
Present simple: ring /rɪŋ/
Quá khứ đơn: ringed /rɪŋd/
Quá khứ phân từ: ringed /rɪŋd/


Quay trở về trang Bảng động từ bất quy tắc