Động từ bất quy tắc - Saw

Connect with Peter Hung
Để học thêm nhiều kiến thức bổ ích về tiếng Anh và cuộc sống, follow Peter Hưng, người sáng lập LeeRit, qua » Peter Hưng's Blog và qua » Facebook.
Nghĩa:
Dạng động từ:
Present simple: saw /sɔː/
Quá khứ đơn: sawed /sɔːd/
Quá khứ phân từ: sawed /sɔːd/


Quay trở về trang Bảng động từ bất quy tắc