Động từ bất quy tắc - Shave

Connect with Peter Hung
Để học thêm nhiều kiến thức bổ ích về tiếng Anh và cuộc sống, follow Peter Hưng, người sáng lập LeeRit, qua » Peter Hưng's Blog và qua » Facebook.
Nghĩa:
cạo (râu, tóc)
Dạng động từ:
Present simple: shave /ʃeɪv/
Quá khứ đơn: shaved /ʃeɪvd/
Quá khứ phân từ: shaved /ʃeɪvd/


Quay trở về trang Bảng động từ bất quy tắc