Động từ bất quy tắc - Sit

Connect with Peter Hung
Để học thêm nhiều kiến thức bổ ích về tiếng Anh và cuộc sống, follow Peter Hưng, người sáng lập LeeRit, qua » Peter Hưng's Blog và qua » Facebook.
Nghĩa:
ngồi
Dạng động từ:
Present simple: sit /sɪt/
Quá khứ đơn: sat /sæt/
Quá khứ phân từ: sat /sæt/


Quay trở về trang Bảng động từ bất quy tắc