Động từ bất quy tắc - Sleep

Connect with Peter Hung
Để học thêm nhiều kiến thức bổ ích về tiếng Anh và cuộc sống, follow Peter Hưng, người sáng lập LeeRit, qua » Peter Hưng's Blog và qua » Facebook.
Nghĩa:
ngủ
Dạng động từ:
Present simple: sleep /sliːp/
Quá khứ đơn: slept /slept/
Quá khứ phân từ: slept /slept/


Quay trở về trang Bảng động từ bất quy tắc