Động từ bất quy tắc - Spring

Connect with Peter Hung
Để học thêm nhiều kiến thức bổ ích về tiếng Anh và cuộc sống, follow Peter Hưng, người sáng lập LeeRit, qua » Peter Hưng's Blog và qua » Facebook.
Nghĩa:
bật dậy, nhảy xổ vào
Dạng động từ:
Present simple: spring /sprɪŋ/
Quá khứ đơn: sprang /spræŋ/
Quá khứ đơn: sprung /sprʌŋ/
Quá khứ phân từ: sprung /sprʌŋ/


Quay trở về trang Bảng động từ bất quy tắc