Động từ bất quy tắc - Swell

Connect with Peter Hung
Để học thêm nhiều kiến thức bổ ích về tiếng Anh và cuộc sống, follow Peter Hưng, người sáng lập LeeRit, qua » Peter Hưng's Blog và qua » Facebook.
Nghĩa:
sưng, phồng
Dạng động từ:
Present simple: swell /swel/
Quá khứ đơn: swelled /sweld/
Quá khứ phân từ: swollen /ˈswoʊlən/


Quay trở về trang Bảng động từ bất quy tắc