Động từ bất quy tắc - Undergo

Connect with Peter Hung
Để học thêm nhiều kiến thức bổ ích về tiếng Anh và cuộc sống, follow Peter Hưng, người sáng lập LeeRit, qua » Peter Hưng's Blog và qua » Facebook.
Nghĩa:
trải qua
Dạng động từ:
Present simple: undergo /ˌʌndəˈɡəʊ/
Quá khứ đơn: underwent /ˌʌndərˈwent/
Quá khứ phân từ: undergone /ˌʌndərˈɡɔːn/


Quay trở về trang Bảng động từ bất quy tắc