Động từ bất quy tắc - Withhold

Connect with Peter Hung
Để học thêm nhiều kiến thức bổ ích về tiếng Anh và cuộc sống, follow Peter Hưng, người sáng lập LeeRit, qua » Peter Hưng's Blog và qua » Facebook.
Nghĩa:
giữ lại, từ chối không cho
Dạng động từ:
Present simple: withhold /wɪðˈhəʊld/
Quá khứ đơn: withheld /wɪðˈheld/
Quá khứ phân từ: withheld /wɪðˈheld/


Quay trở về trang Bảng động từ bất quy tắc