argument
/ˈɑːɡjəmənt/

(noun)
sự tranh luận/tranh cãi
Ví dụ:
- After some heated argument a decision was finally taken.
- She got into an argument with the teacher.
- to win/lose an argument
Để những từ này thật sự trở thành từ của mình,
tôi phải đặt ví dụ do chính TÔI tự nghĩ ra!