Tiếng Anh tổng quát 3000 từ tiếng Anh thông dụng search search /sɜːrtʃ/ (verb) tìm kiếm Ví dụ: Firefighters searched the buildings for survivors. searching the Web for interesting sites I found these photos while searching among some old papers. Để những từ này thật sự trở thành từ của mình, tôi phải đặt ví dụ do chính TÔI tự nghĩ ra!
Để những từ này thật sự trở thành từ của mình,
tôi phải đặt ví dụ do chính TÔI tự nghĩ ra!