show
/ʃəʊ/
(verb)
chỉ rõ; chứng minh điều gì
Ví dụ:
- a report showing the company's current situation
- The figures clearly show that her claims are false.
- The government's popularity is declining rapidly, as the opinion polls show.

Tiếng Anh mỗi ngày
Để những từ này thật sự trở thành từ của mình,
tôi phải đặt ví dụ do chính TÔI tự nghĩ ra!