then /ðen/
(adverb)
(đề cập đến một mốc thời gian trong quá khứ hoặc tương lai)
Ví dụ:
  • Just then(= at that moment) there was a knock at the door.
  • I saw them at Christmas but haven't heard a thing since then.
  • Call again next week. They should have reached a decision by then.

Để những từ này thật sự trở thành từ của mình,
tôi phải đặt ví dụ do chính TÔI tự nghĩ ra!