trace /treɪs/
(noun)
dấu, vết tích
Ví dụ:
  • It's exciting to discover traces of earlier civilizations.
  • The ship had vanished without (a) trace.
  • Police searched the area but found no trace of the escaped prisoners.

Để những từ này thật sự trở thành từ của mình,
tôi phải đặt ví dụ do chính TÔI tự nghĩ ra!