adequate
/ˈædɪkwət/

(adjective)
đủ, đầy đủ
Ví dụ:
- He didn't give an adequate answer to the question.
- an adequate supply of hot water
- The room was small but adequate.
Để những từ này thật sự trở thành từ của mình,
tôi phải đặt ví dụ do chính TÔI tự nghĩ ra!