date
/deɪt/
(noun)
ngày cụ thể trong một tháng/năm
Ví dụ:
- name, address and birth date
- Write today's date at the top of the page.
- ‘What's the date today?’ ‘The 10th.’

Tiếng Anh mỗi ngày
Để những từ này thật sự trở thành từ của mình,
tôi phải đặt ví dụ do chính TÔI tự nghĩ ra!