decision /dɪˈsɪʒən/
(noun)
British English
quyết định
Ví dụ:
  • to take a decision(= to decide)
  • We must come to a decision about what to do next by tomorrow.
  • Who took the decision to go ahead with the project?

Để những từ này thật sự trở thành từ của mình,
tôi phải đặt ví dụ do chính TÔI tự nghĩ ra!