distance
/ˈdɪstəns/

(noun)
khoảng cách
Ví dụ:
- a short/long distance
- a distance of 200 kilometres
- Our parents live some distance away(= quite far away).
Để những từ này thật sự trở thành từ của mình,
tôi phải đặt ví dụ do chính TÔI tự nghĩ ra!