encounter
/ɪnˈkaʊntər/

(noun)
cuộc chạm trán (đột ngột, bất ngờ hoặc có bạo lực)
Ví dụ:
- Three of them were killed in the subsequent encounter with the police.
- It was his first sexual encounter (= first experience of sex).
- The story describes the extraordinary encounter between a man and a dolphin.
Để những từ này thật sự trở thành từ của mình,
tôi phải đặt ví dụ do chính TÔI tự nghĩ ra!