exist
/ɪɡˈzɪst/
(verb)
tồn tại, sống
Ví dụ:
- Few of these monkeys still exist in the wild.
- The problem only exists in your head, Jane.
- Does life exist on other planets?

Tiếng Anh mỗi ngày
Để những từ này thật sự trở thành từ của mình,
tôi phải đặt ví dụ do chính TÔI tự nghĩ ra!