existence
/ɪɡˈzɪstəns/
(noun)
sự tồn tại, sự có mặt
Ví dụ:
- Pakistan came into existence as an independent country in 1947.
- I was unaware of his existence until today.
- a crisis that threatens the industry's continued existence

Tiếng Anh mỗi ngày
Để những từ này thật sự trở thành từ của mình,
tôi phải đặt ví dụ do chính TÔI tự nghĩ ra!