explain /ɪkˈspleɪn/
(verb)
giải thích
Ví dụ:
  • I explained that an ambulance would be coming soon.
  • He explained who each person in the photo was.
  • First, I'll explain the rules of the game.

Để những từ này thật sự trở thành từ của mình,
tôi phải đặt ví dụ do chính TÔI tự nghĩ ra!