fifth
/fɪfθ/

(ordinal number)
thứ năm (số thứ tự)
Ví dụ:
- My office is on the fifth floor.
- He finished fifth in the race.
- the world's fifth-largest oil exporter
Để những từ này thật sự trở thành từ của mình,
tôi phải đặt ví dụ do chính TÔI tự nghĩ ra!