market /ˈmɑːkɪt/
(noun)
chợ
Ví dụ:
  • a fruit/flower/antiques market
  • market stalls/traders
  • Thursday is market day.

Để những từ này thật sự trở thành từ của mình,
tôi phải đặt ví dụ do chính TÔI tự nghĩ ra!