myself
/maɪˈself/
(pronoun)
chính bản thân tôi
Ví dụ:
- I wrote a message to myself.
- I haven't been feeling myself recently (= I have not felt well).
- I needed space to be myself (= not influenced by other people).

Tiếng Anh mỗi ngày
Để những từ này thật sự trở thành từ của mình,
tôi phải đặt ví dụ do chính TÔI tự nghĩ ra!