name /neɪm/
(noun)
tên
Ví dụ:
  • Rubella is just another name for German measles.
  • Please write your full name and address below.
  • Are you changing your name when you get married?

Để những từ này thật sự trở thành từ của mình,
tôi phải đặt ví dụ do chính TÔI tự nghĩ ra!