rather
/ˈrɑːðər/

(adverb)
hơi, khá (diễn tả sự chỉ trích, thất vọng, ngạc nhiên)
Ví dụ:
- It was a rather difficult question.
- He looks rather like his father.
- I didn't fail the exam; in fact I did rather well!
Để những từ này thật sự trở thành từ của mình,
tôi phải đặt ví dụ do chính TÔI tự nghĩ ra!