real
/rɪəl/

(adjective)
có thật
Ví dụ:
- pictures of animals, both real and mythological
- Politicians seem to be out of touch with the real world.
- In the movies guns kill people instantly, but it's not like that in real life.
Để những từ này thật sự trở thành từ của mình,
tôi phải đặt ví dụ do chính TÔI tự nghĩ ra!