sleep /sliːp/
(verb)
ngủ
Ví dụ:
  • to sleep well/deeply/soundly/badly
  • He slept solidly for ten hours.
  • I put the sleeping baby down gently.

Để những từ này thật sự trở thành từ của mình,
tôi phải đặt ví dụ do chính TÔI tự nghĩ ra!