slight /slaɪt/
(adjective)
rất ít/nhỏ
Ví dụ:
  • She takes offence at the slightest thing (= is very easily offended).
  • I woke up with a slight headache.
  • a slight increase/change/delay/difference

Để những từ này thật sự trở thành từ của mình,
tôi phải đặt ví dụ do chính TÔI tự nghĩ ra!