space /speɪs/
(noun)
không gian, chỗ trống
Ví dụ:
  • floor/office/shelf, etc. space
  • That desk takes up too much space.
  • There is very little storage space in the department.

Để những từ này thật sự trở thành từ của mình,
tôi phải đặt ví dụ do chính TÔI tự nghĩ ra!