stage
/steɪdʒ/

(noun)
giai đoạn
Ví dụ:
- The children are at different stages of development.
- People tend to work hard at this stage of life.
- The product is at the design stage.
Để những từ này thật sự trở thành từ của mình,
tôi phải đặt ví dụ do chính TÔI tự nghĩ ra!