strange
/streɪndʒ/

(adjective)
kì lạ
Ví dụ:
- Strange to say, I don't really enjoy television.
- That's strange—the front door's open.
- It's strange how childhood impressions linger.
Để những từ này thật sự trở thành từ của mình,
tôi phải đặt ví dụ do chính TÔI tự nghĩ ra!