suggestion /səˈdʒestʃən/
(noun)
(sự) gợi ý
Ví dụ:
  • He agreed with my suggestion that we should change the date.
  • I'd like to hear your suggestions for ways of raising money.
  • Are there any suggestions about how best to tackle the problem?

Để những từ này thật sự trở thành từ của mình,
tôi phải đặt ví dụ do chính TÔI tự nghĩ ra!