Động từ bất quy tắc - Quit

Connect with Peter Hung
Để học thêm nhiều kiến thức bổ ích về tiếng Anh và cuộc sống, follow Peter Hưng, người sáng lập LeeRit, qua » Peter Hưng's Blog và qua » Facebook.
Nghĩa:
nghỉ, bỏ (học, làm việc...)
Dạng động từ:
Present simple: quit /kwɪt/
Quá khứ đơn: quit /kwɪt/
Quá khứ đơn: quitted /ˈkwɪtɪd/
Quá khứ phân từ: quit /kwɪt/


Quay trở về trang Bảng động từ bất quy tắc