Động từ bất quy tắc - Withstand

Connect with Peter Hung
Để học thêm nhiều kiến thức bổ ích về tiếng Anh và cuộc sống, follow Peter Hưng, người sáng lập LeeRit, qua » Peter Hưng's Blog và qua » Facebook.
Nghĩa:
trụ lại, giữ vững
Dạng động từ:
Present simple: withstand /wɪðˈstænd/
Quá khứ đơn: withstood /wɪðˈstʊd/
Quá khứ phân từ: withstood /wɪðˈstʊd/


Quay trở về trang Bảng động từ bất quy tắc