command /kəˈmɑːnd/
(noun)
lệnh, mệnh lệnh
Ví dụ:
  • Begin when I give the command.
  • You must obey the captain's commands.

Để những từ này thật sự trở thành từ của mình,
tôi phải đặt ví dụ do chính TÔI tự nghĩ ra!