response /rɪˈspɒns/
(noun)
sự trả lời, hồi đáp (lời/văn bản)
Ví dụ:
  • She made no response.
  • I received an encouraging response to my advertisement.
  • In response to your enquiry…

Để những từ này thật sự trở thành từ của mình,
tôi phải đặt ví dụ do chính TÔI tự nghĩ ra!